Có 1 kết quả:

hung
Âm Nôm: hung
Unicode: U+605F
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノフノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hung

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hung hãn, hung hăng