Có 2 kết quả:

sỉxỉ
Âm Nôm: sỉ, xỉ
Unicode: U+6065
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

sỉ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sỉ nhục

xỉ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỉ vả