Có 2 kết quả:

sỉxỉ
Âm Nôm: sỉ, xỉ
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一一一丶フ丶丶
Thương Hiệt: SJP (尸十心)
Unicode: U+6065
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sỉ
Âm Pinyin: chǐ
Âm Nhật (onyomi): チ (chi)
Âm Nhật (kunyomi): は.じる (ha.jiru), はじ (haji), は.じらう (ha.jirau), は.ずかしい (ha.zukashii)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ci2

Tự hình 5

Dị thể 3

1/2

sỉ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sỉ nhục

xỉ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỉ vả