Có 1 kết quả:

nục
Âm Nôm: nục
Unicode: U+6067
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丨フ丨丨丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nục

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chín nục, béo nục