Có 1 kết quả:

khác
Âm Nôm: khác
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: PHER (心竹水口)
Unicode: U+606A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khác
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku)
Âm Nhật (kunyomi): つつし.む (tsutsushi.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kok3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

khác

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khác thường