Có 1 kết quả:

kháp
Âm Nôm: kháp
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: POMR (心人一口)
Unicode: U+6070
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cáp, kháp
Âm Pinyin: qià
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), カッ (ka'), チョウ (chō), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): あたか.も (ataka.mo)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hap1

Tự hình 2

1/1

kháp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ)