Có 2 kết quả:

ác
Âm Nôm: ác,
Unicode: U+6076
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丶ノ一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ác

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ác tâm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoen ố