Có 1 kết quả:

não
Âm Nôm: não
Âm Hán Việt: não
Âm Pinyin: nǎo, nào
Unicode: U+607C
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一ノ丶フ丨
Thương Hiệt: PYUK (心卜山大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 13

1/1

não

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

não lòng