Có 2 kết quả:

duyệtdột
Âm Nôm: duyệt, dột
Unicode: U+6085
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丶丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 3

1/2

duyệt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

duyệt nhĩ, duyệt mục (làm cho khoái)

dột

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dại dột; ủ dột