Có 4 kết quả:

dứttạttấttắt
Âm Nôm: dứt, tạt, tất, tắt
Unicode: U+6089
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/4

dứt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm

tạt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tạt vào

tất

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tất tâm, tất lực

tắt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đường tắt