Có 1 kết quả:

hãn
Âm Nôm: hãn
Unicode: U+608D
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

hãn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hung hãn