Có 1 kết quả:

bội
Âm Nôm: bội
Unicode: U+6096
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨丶フフ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

bội

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bội bạc; bội ước