Có 1 kết quả:

bội
Âm Nôm: bội
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨丶フフ丨一
Thương Hiệt: PJBD (心十月木)
Unicode: U+6096
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bội, bột
Âm Pinyin: bèi,
Âm Nhật (onyomi): ハイ (hai), ボツ (botsu)
Âm Nhật (kunyomi): もと.る (moto.ru)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: bui3, bui6

Tự hình 2

Dị thể 9

1/1

bội

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bội bạc; bội ước