Có 2 kết quả:

duđu
Âm Nôm: du, đu
Unicode: U+60A0
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

du dương

đu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh đu