Có 1 kết quả:

hoạn
Âm Nôm: hoạn
Unicode: U+60A3
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hoạn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan