Có 1 kết quả:

nâm
Âm Nôm: nâm
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨ノフ丨ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: OFP (人火心)
Unicode: U+60A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nâm, nẫn
Âm Pinyin: nín
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji), ニ (ni)
Âm Nhật (kunyomi): なんじ (nan ji), しかり (shikari), その (sono), のみ (nomi)
Âm Quảng Đông: nei5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nâm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nâm (ngài, ông)