Có 1 kết quả:

phỉ
Âm Nôm: phỉ
Unicode: U+60B1
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨一一一丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phỉ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phỉ sức