Có 4 kết quả:

baybibâybầy
Âm Nôm: bay, bi, bây, bầy
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨一一一丨一一一丶フ丶丶
Thương Hiệt: LYP (中卜心)
Unicode: U+60B2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bi
Âm Pinyin: bēi
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Nhật (kunyomi): かな.しい (kana.shii), かな.しむ (kana.shimu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bei1

Tự hình 4

Dị thể 1

1/4

bay

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bay bướm

bi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bi ai

bây

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bây giờ

bầy

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

một bầy; bầy vẽ