Có 1 kết quả:

trướng
Âm Nôm: trướng
Unicode: U+60B5
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨一一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

trướng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trướng (cụt hứng)