Có 2 kết quả:

xịuđiệu
Âm Nôm: xịu, điệu
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: PYAJ (心卜日十)
Unicode: U+60BC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điệu, nạo
Âm Pinyin: dào
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): いた.む (ita.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dou6

Tự hình 3

Dị thể 2

1/2

xịu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xịu mặt

điệu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

truy điệu