Có 2 kết quả:

runđôn
Âm Nôm: run, đôn
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一丨フ一フ丨一
Thương Hiệt: PYRD (心卜口木)
Unicode: U+60C7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đôn
Âm Pinyin: dūn
Âm Nhật (onyomi): シュン (shun), ジュン (jun), トン (ton)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.い (atsu.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: deon1

Tự hình 1

Dị thể 4

1/2

run

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

run rẩy

đôn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đôn hậu