Có 2 kết quả:

rẻthích
Âm Nôm: rẻ, thích
Unicode: U+60D5
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

rẻ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rẻ rúng

thích

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thích thú