Có 1 kết quả:

võng
Âm Nôm: võng
Âm Hán Việt: võng
Âm Pinyin: wǎng
Unicode: U+60D8
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ丶ノ一丶一フ
Thương Hiệt: PBTV (心月廿女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

võng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

võng (cụt hứng); võng nhiên nhược thất(cảm giác bơ vơ)