Có 2 kết quả:

tiếctích
Âm Nôm: tiếc, tích
Unicode: U+60DC
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tiếc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiếc rẻ

tích

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tích (quý hoá, tiếc, thương hại)