Có 1 kết quả:

sượng
Âm Nôm: sượng
Unicode: U+60DD
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨丶ノ丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sượng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sượng sùng