Có 2 kết quả:

ác
Âm Nôm: ác,
Unicode: U+60E1
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一フフ一丨一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ác

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ác tâm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hoen ố