Có 2 kết quả:

thomthảm
Âm Nôm: thom, thảm
Unicode: U+60E8
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thom

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thom thóp

thảm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thảm kịch, thê thảm