Có 2 kết quả:

khiếpthiếp
Âm Nôm: khiếp, thiếp
Unicode: U+60EC
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一一丶ノ一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

khiếp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiếp ý (thoả mãn)

thiếp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nằm thiêm thiếp