Có 2 kết quả:

noạđoạ
Âm Nôm: noạ, đoạ
Unicode: U+60F0
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一ノ一丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

noạ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lại noạ (lười)

đoạ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đoạ lại (lười)