Có 1 kết quả:

quỳnh
Âm Nôm: quỳnh
Unicode: U+60F8
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノフ丨フ一フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

quỳnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳnh (lo)