Có 1 kết quả:

nhạ
Âm Nôm: nhạ
Unicode: U+60F9
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nhạ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu)