Có 2 kết quả:

tinhtênh
Âm Nôm: tinh, tênh
Unicode: U+60FA
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一ノ一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

tinh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tinh khôn

tênh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buồn tênh