Có 1 kết quả:

trắc
Âm Nôm: trắc
Unicode: U+60FB
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一一ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

trắc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lòng trắc ẩn