Có 2 kết quả:

thiểuxỉu
Âm Nôm: thiểu, xỉu
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Thương Hiệt: PHDF (心竹木火)
Unicode: U+6100
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sậu, thiểu
Âm Pinyin: qiǎo
Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū), ショウ (shō)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: ciu2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

thiểu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thiểu não

xỉu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỉu mặt