Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Unicode: U+6109
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丶一丨フ一一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

du khoái (đẹp ý)