Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨ノ丶一丨フ一一丨丨
Thương Hiệt: POMN (心人一弓)
Unicode: U+6109
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: du, thâu
Âm Pinyin: tōu,
Âm Nhật (onyomi): ユ (yu)
Âm Nhật (kunyomi): たの.しい (tano.shii), たの.しむ (tano.shimu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu4, jyu6

Tự hình 4

Dị thể 2

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

du khoái (đẹp ý)