Có 2 kết quả:

phụcphức
Âm Nôm: phục, phức
Unicode: U+610E
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

1/2

phục

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tâm phục

phức

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phiền phức