Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: hạt, hột, khát
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: PAPV (心日心女)
Unicode: U+6112
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khái, khế
Âm Pinyin: kài,
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), ケツ (ketsu), ケチ (kechi), カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): いこ.う (iko.u)
Âm Quảng Đông: kai3, koi3

Tự hình 1

Dị thể 3