Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: khác
Âm Hán Việt: khác
Âm Pinyin:
Âm Nhật Bản: tsutsushimu
Âm Quảng Đông: kok3
Unicode: U+6119
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノフ丶丨フ一丶フ丶丶
Thương Hiệt: JRP (十口心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1