Có 1 kết quả:

ngu
Âm Nôm: ngu
Unicode: U+611A
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

1/1

ngu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngu dốt