Có 1 kết quả:

uẩn
Âm Nôm: uẩn
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: PABT (心日月廿)
Unicode: U+6120
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uấn
Âm Pinyin: wěn, yùn
Âm Quảng Đông: wan3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

uẩn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

uẩn oán (giận thầm)