Có 1 kết quả:

tố
Âm Nôm: tố
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一一丨一フフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: PQMF (心手一火)
Unicode: U+612B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tố
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ソ (so)
Âm Nhật (kunyomi): まこと (makoto)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sou3

Tự hình 2

1/1

tố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tình tố (thành thực)