Có 1 kết quả:

khải
Âm Nôm: khải
Unicode: U+6137
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ丨一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

khải

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khải (vui vẻ nhận quà)