Có 2 kết quả:

lậtrất
Âm Nôm: lật, rất
Unicode: U+6144
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lật

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lật bật, lật đật; lật lọng

rất

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

rất lớn