Có 1 kết quả:

ân
Âm Nôm: ân
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノノフ一一フノフフ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: HEP (竹水心)
Unicode: U+6147
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ân
Âm Pinyin: yīn
Âm Nhật (onyomi): イン (in)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jan1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

ân

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ân cần