Có 1 kết quả:

khiểm
Âm Nôm: khiểm
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Thương Hiệt: PTXC (心廿重金)
Unicode: U+614A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hiềm, khiểm, khiếp, khiết
Âm Pinyin: qiàn, qiè
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): あきたりる (akitariru), うら.む (ura.mu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: him3, hip3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

khiểm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiểm (bất mãn)