Có 1 kết quả:

khiểm
Âm Nôm: khiểm
Unicode: U+614A
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khiểm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiểm (bất mãn)