Có 1 kết quả:

phiêu
Âm Nôm: phiêu
Unicode: U+6153
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phiêu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)