Có 1 kết quả:

tàm
Âm Nôm: tàm
Unicode: U+6159
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨フ一一一丨ノノ一丨丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tàm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tàm (xấu hổ)