Có 3 kết quả:

nấcnứcthắc
Âm Nôm: nấc, nức, thắc
Unicode: U+615D
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨丨一ノ丨フ一フ丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

nấc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nấc nở

nức

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nao nức, nức nở

thắc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thắc (gian tà)