Có 2 kết quả:

quenquán
Âm Nôm: quen, quán
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨フフ丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: PWJC (心田十金)
Unicode: U+6163
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quán
Âm Pinyin: guàn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): な.れる (na.reru), な.らす (na.rasu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwaan3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

quen

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quen thuộc

quán

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tập quán