Có 2 kết quả:

quenquán
Âm Nôm: quen, quán
Unicode: U+6163
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フフ丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

quen

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quen thuộc

quán

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tập quán