Có 1 kết quả:

xác
Âm Nôm: xác
Unicode: U+6164
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丶フノフノフフ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xác

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xác (thành thực)