Có 2 kết quả:

huệtuệ
Âm Nôm: huệ, tuệ
Unicode: U+6167
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 1

1/2

huệ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ơn huệ

tuệ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trí tuệ