Có 2 kết quả:

kháikhới
Âm Nôm: khái, khới
Tổng nét: 12
Bộ: tâm 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フ一一フ丶一フノフ
Thương Hiệt: PAIU (心日戈山)
Unicode: U+6168
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khái
Âm Pinyin: kǎi
Âm Nhật (onyomi): ガイ (gai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: koi2, koi3

Tự hình 3

Dị thể 2

1/2

khái

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khảng khái; cảm khái (xúc động)

khới

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khới (dùng răng để gặm)